mạt gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ấu trùng của một loài ve (bét) nhỏ: "mạt gà" chỉ giai đoạn ấu trùng của loài ve thuộc họ Trombiculidae, có kích thước rất nhỏ (thường dưới 1 mm), màu đỏ hoặc cam. Chúng thường ký sinh trên da gà, nhưng cũng có thể đốt người, gây ngứa ngáy dữ dội và viêm da.
- Loài ve trưởng thành: Trong một số ngữ cảnh, "mạt gà" còn được dùng để chỉ loài ve trưởng thành có đời sống tự do trong đất, nhưng ấu trùng mới là tác nhân gây hại chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mạt gà thường xuất hiện nhiều vào mùa hè, ở những nơi ẩm thấp, có nhiều cỏ dại. (Ấu trùng ve nhỏ thường hoạt động mạnh vào mùa hè, tại các khu vực ẩm ướt, nhiều cây cỏ.)
- Bị mạt gà đốt, da sẽ nổi những nốt mẩn đỏ, rất ngứa. (Khi bị ấu trùng ve đốt, da xuất hiện các mụn đỏ, gây cảm giác ngứa dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị mạt gà cắn": cụm từ mô tả tình trạng bị ấu trùng ve đốt, thường dùng trong y học dân gian.
- Trẻ em chơi ngoài vườn dễ bị mạt gà cắn. (Trẻ nhỏ tiếp xúc với cỏ cây ngoài vườn dễ bị ấu trùng ve tấn công.)
"mùa mạt gà": khoảng thời gian trong năm (thường là cuối xuân, đầu hè) khi mạt gà phát triển mạnh.
- Mùa mạt gà, người dân phải cẩn thận khi làm vườn. (Vào mùa ấu trùng ve hoạt động, mọi người cần đề phòng khi lao động ngoài trời.)
Biến thể và từ gần giống
Ve (bét) (danh từ): loài động vật chân đốt nhỏ, ký sinh, bao gồm cả mạt gà.
- Ve chó cũng gây ngứa tương tự như mạt gà. (Bét ký sinh trên chó cũng gây ngứa giống như ấu trùng ve nhỏ.)
Mạt (danh từ): từ chỉ chung các loài ve, bét nhỏ.
- Mạt nhà thường sống trong chăn, gối. (Ve nhà thường trú ngụ trong chăn, gối.)
Từ đồng nghĩa
- Trombidiidae: tên khoa học của họ ve chứa mạt gà.
- Ấu trùng ve đỏ: cách gọi mô tả màu sắc và giai đoạn phát triển.
- Con bét đỏ: tên dân gian ở một số vùng.
Thành ngữ liên quan
- "Ngứa như mạt gà": thành ngữ so sánh cảm giác ngứa ngáy khó chịu, dữ dội, thường dùng trong văn nói.
- Sau khi đi rừng về, anh ấy ngứa như mạt gà. (Sau chuyến đi rừng, anh ấy cảm thấy ngứa dữ dội, khó chịu.)