mạt gà

mạt gà

Vào mùa hè, trẻ con hay bị mạt gà đốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấu trùng của một loài ve (bét) nhỏ: "mạt " chỉ giai đoạn ấu trùng của loài ve thuộc họ Trombiculidae, kích thước rất nhỏ (thường dưới 1 mm), màu đỏ hoặc cam. Chúng thường ký sinh trên da , nhưng cũng có thể đốt người, gây ngứa ngáy dữ dội viêm da.
    • Loài ve trưởng thành: Trong một số ngữ cảnh, "mạt " còn được dùng để chỉ loài ve trưởng thành đời sống tự do trong đất, nhưng ấu trùng mới tác nhân gây hại chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mạt thường xuất hiện nhiều vào mùa , ở những nơi ẩm thấp, nhiều cỏ dại. (Ấu trùng ve nhỏ thường hoạt động mạnh vào mùa , tại các khu vực ẩm ướt, nhiều cây cỏ.)
    • Bị mạt đốt, da sẽ nổi những nốt mẩn đỏ, rất ngứa. (Khi bị ấu trùng ve đốt, da xuất hiện các mụn đỏ, gây cảm giác ngứa dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mạt cắn": cụm từ mô tả tình trạng bị ấu trùng ve đốt, thường dùng trong y học dân gian.

    • Trẻ em chơi ngoài vườn dễ bị mạt cắn. (Trẻ nhỏ tiếp xúc với cỏ cây ngoài vườn dễ bị ấu trùng ve tấn công.)
  • "mùa mạt ": khoảng thời gian trong năm (thường cuối xuân, đầu ) khi mạt phát triển mạnh.

    • Mùa mạt , người dân phải cẩn thận khi làm vườn. (Vào mùa ấu trùng ve hoạt động, mọi người cần đề phòng khi lao động ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ve (bét) (danh từ): loài động vật chân đốt nhỏ, ký sinh, bao gồm cả mạt .

    • Ve chó cũng gây ngứa tương tự như mạt . (Bét ký sinh trên chó cũng gây ngứa giống như ấu trùng ve nhỏ.)
  • Mạt (danh từ): từ chỉ chung các loài ve, bét nhỏ.

    • Mạt nhà thường sống trong chăn, gối. (Ve nhà thường trú ngụ trong chăn, gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Trombidiidae: tên khoa học của họ ve chứa mạt .
  • Ấu trùng ve đỏ: cách gọi mô tả màu sắc giai đoạn phát triển.
  • Con bét đỏ: tên dân gianmột số vùng.
Thành ngữ liên quan
  • "Ngứa như mạt ": thành ngữ so sánh cảm giác ngứa ngáy khó chịu, dữ dội, thường dùng trong văn nói.
    • Sau khi đi rừng về, anh ấy ngứa như mạt . (Sau chuyến đi rừng, anh ấy cảm thấy ngứa dữ dội, khó chịu.)